THÔNG SỐ KỸ THUẬT CAMERA
-
Cảm biến hình ảnh: CMOS quét liên tục 1/1.8″
-
Độ phân giải (MP): 4 MP
-
Độ phân giải video: 2560 x 1440
-
Độ nhạy sáng (Màu): 0.0005 Lux @ F1.0 (Bật AGC)
-
Độ nhạy sáng (Trắng/Đen): 0 Lux khi bật hồng ngoại (LED IR)
-
Tốc độ màn trập: 1/5 ~ 1/20000 giây
-
Màn trập chậm: Có hỗ trợ
-
Cân bằng trắng: Tự động, Thủ công
-
Tiêu cự ống kính: 2.8 ~ 12 mm (có động cơ điều khiển, tự động lấy nét)
-
Khẩu độ (F-Number): F1.2
-
Loại điều khiển khẩu độ: Khẩu độ cố định (Fixed Iris)
-
Điều chỉnh lấy nét: Tự động lấy nét, Lấy nét thủ công
-
Góc nhìn (Trường nhìn): 115° ~ 48° (ngang), 59° ~ 27° (dọc), 141° ~ 55° (chéo)
-
Tầm xa hồng ngoại tối đa: Lên đến 50 m
-
Tầm xa đèn ánh sáng trắng: Lên đến 30 m
-
Đèn LED trắng: Có
-
Chống ngược sáng (WDR): 120 dB
-
Cải thiện hình ảnh: BLC (Bù sáng ngược), 3D DNR (Giảm nhiễu 3D), Defog (Chống sương mù), HLC (Chống chói sáng)
-
Đầu vào/Đầu ra âm thanh:
-
1 Đầu vào: cổng line in hoặc mic in & micro tích hợp sẵn
-
1 Đầu ra: cổng line out & loa tích hợp sẵn, âm thanh đơn kênh (mono)
-
-
Tính năng thông minh (AI): Phát hiện chuyển động, Phát hiện người & phương tiện, Phát hiện xâm nhập, Vượt hàng rào ảo, Phát hiện di dời/mất vật thể, Đếm vật thể, Phát hiện khuôn mặt, Nhận diện biển số xe, Bản đồ nhiệt, Phát hiện chiều dài hàng đợi/xếp hàng, Phát hiện mật độ đám đông, Giới hạn các tính năng thông minh, Nguồn kích hoạt sự kiện, Hành động xử lý sự kiện.
-
Tiêu chuẩn bảo vệ: Chuẩn chống nước/bụi IP67 (IEC 60529-2013), Chuẩn chống va đập IK10 (IEC 62262:2002), NEMA 4X (NEMA 250-2018)
-
Chứng nhận quy định: Tuân thủ CE, FCC, RoHS
-
Chuẩn giao tiếp mạng: ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T, Profile M), SDK/API
-
Nguồn cấp: 12 VDC, PoE (IEEE 802.3af)
-
Công suất tiêu thụ: Tối đa 9.5 W

